ETF · Chỉ số
S&P Global Water
pages_etf_anbieter_total_etfs
5
pages_etf_anbieter_all_products
5 pages_etf_index__etfs_countTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 2,464 tỷ | — | 0,65 | Chủ đề | S&P Global Water | 16/3/2007 | 81,14 | 2,68 | 23,46 | ||
| Cổ phiếu | 2,458 tỷ | — | 0,65 | Chủ đề | S&P Global Water | 16/3/2007 | 81,70 | 2,68 | 23,46 | ||
| Cổ phiếu | 1,081 tỷ | 35.454,71 | 0,59 | Chủ đề | S&P Global Water | 14/5/2007 | 68,14 | 3,02 | 22,41 | ||
| Cổ phiếu | 58,712 tr.đ. | — | 0,65 | Chủ đề | S&P Global Water | 9/9/2021 | 30,48 | 3,05 | 22,35 | ||
| Cổ phiếu | — | — | 0 | Chủ đề | S&P Global Water | 17/8/2021 | 0 | 0 | 0 |

