S&P Global Water - Tất cả 5 ETFs trên một giao diện
Tên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
iShares Global Water UCITS ETF IQQQ.DE IE00B1TXK627 | Cổ phiếu | 2,371 tỷ | - | iShares | 0,65 | Chủ đề | S&P Global Water | 16/3/2007 | 77,88 | 2,68 | 23,46 |
iShares Global Water UCITS ETF IH2O.L IE00B1TXK627 | Cổ phiếu | 2,371 tỷ | - | iShares | 0,65 | Chủ đề | S&P Global Water | 16/3/2007 | 77,88 | 2,68 | 23,46 |
Invesco S&P Global Water Index ETF CGW US46138E2634 | Cổ phiếu | 1,021 tỷ | 24.942,98 | Invesco | 0,59 | Chủ đề | S&P Global Water | 14/5/2007 | 65,35 | 3,00 | 21,93 |
iShares Global Water UCITS ETF AccumUSD H2OA.AS IE000CFH1JX2 | Cổ phiếu | 55,787 tr.đ. | - | iShares | 0,65 | Chủ đề | S&P Global Water | 9/9/2021 | 29,25 | 3,02 | 21,87 |
FNB ETN on WATERWQ AUG26 WWETNQ.JO ZAE000300349 | Cổ phiếu | - | - | FNB | 0 | Chủ đề | S&P Global Water | 17/8/2021 | 0 | 0 | 0 |

